逗
dòu
Nghĩa
- trêu chọc
- buồn cười, vui nhộn
Định nghĩa
逗:用言语或行动引人发笑或有趣;也指停留、逗留。
逗: dùng lời nói hoặc hành động làm người khác buồn cười hoặc thú vị; cũng chỉ sự dừng lại, lưu lại.
Cách dùng
逗常用于口语,表示逗弄、开玩笑,使人发笑。也可以指孩子可爱有趣,或指人在某地短暂停留。
逗 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc trêu chọc, đùa giỡn, làm người khác cười. Cũng có thể chỉ trẻ em đáng yêu thú vị, hoặc chỉ người ở lại nơi nào đó trong thời gian ngắn.
Ví dụ
- 1 他在逗孩子玩。 (Anh ấy đang trêu chọc đứa trẻ chơi.)
- 2 这句话真逗。 (Câu này buồn cười thật.)
- 3 别逗了,怎么可能呢? (Đừng đùa nữa, sao có thể được?)
- 4 我们在这里逗留了两天。 (Chúng tôi đã lưu lại đây hai ngày.)
- 5 她故意逗他生气。 (Cô ấy cố tình chọc cho anh ấy tức giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.