Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dòu

HSK 6

Nghĩa

  • trêu chọc
  • buồn cười, vui nhộn

Định nghĩa

逗:用言语或行动引人发笑或有趣;也指停留、逗留。

逗: dùng lời nói hoặc hành động làm người khác buồn cười hoặc thú vị; cũng chỉ sự dừng lại, lưu lại.

Cách dùng

常用于口语,表示弄、开玩笑,使人发笑。也可以指孩子可爱有趣,或指人在某地短暂停留。

thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc trêu chọc, đùa giỡn, làm người khác cười. Cũng có thể chỉ trẻ em đáng yêu thú vị, hoặc chỉ người ở lại nơi nào đó trong thời gian ngắn.

Ví dụ

  • 1 他在孩子玩。 (Anh ấy đang trêu chọc đứa trẻ chơi.)
  • 2 这句话真。 (Câu này buồn cười thật.)
  • 3 了,怎么可能呢? (Đừng đùa nữa, sao có thể được?)
  • 4 我们在这里留了两天。 (Chúng tôi đã lưu lại đây hai ngày.)
  • 5 她故意他生气。 (Cô ấy cố tình chọc cho anh ấy tức giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản