Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通

通

tōng

HSK 4

Nghĩa

  • thông suốt
  • nối thông
  • cuộc (lượng từ cho điện thoại, thư)

Định nghĩa

“通”是一个多义字,主要表示没有阻碍,可以穿过、到达;也指互相往来、连接;还可表示了解、懂得;以及普通、全面等意思。

Từ “通” là một chữ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị không có trở ngại, có thể xuyên qua, đến được; cũng chỉ sự qua lại, kết nối lẫn nhau; còn có thể biểu thị hiểu biết, am hiểu; cũng như phổ biến, toàn diện v.v.

Cách dùng

“通”可用作动词、形容词、量词。作动词时,可表示穿过、接通、告知等;作形容词时,表示普通、全、整个;作量词时,用于文书、电报等。

“通” có thể dùng làm động từ, tính từ, lượng từ. Khi làm động từ, có thể biểu thị xuyên qua, nối thông, báo cho biết; khi làm tính từ, biểu thị phổ biến, toàn bộ, cả; khi làm lượng từ, dùng cho văn thư, điện báo v.v.

Ví dụ

  • 1 这条路通往北京。 (Con đường này thông đến Bắc Kinh.)
  • 2 电话打通了。 (Điện thoại đã gọi thông được rồi.)
  • 3 他通晓三门外语。 (Anh ấy thông thạo ba ngoại ngữ.)
  • 4 这是一篇通稿。 (Đây là một bài thông cáo chung.)
  • 5 他通读了这本书。 (Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách này.)
  • 6 我给你发了一通电报。 (Tôi đã gửi cho anh một bức điện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome