Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通俗

通俗

tōng sú

HSK 7–9

Nghĩa

  • bình dân dễ hiểu
  • thông tục

Định nghĩa

通俗指浅显易懂,适合一般人的水平或口味,常用于形容语言、文艺作品等。

通俗 nghĩa là giản dị, dễ hiểu, phù hợp với trình độ hoặc thị hiếu của đại đa số mọi người, thường dùng để miêu tả ngôn ngữ, tác phẩm văn nghệ.

Cách dùng

常用于修饰名词,如“通俗歌曲”、“通俗文学”、“通俗易懂”,也可以作谓语。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như 'nhạc thông tục', 'văn học bình dân', 'dễ hiểu thông tục', cũng có thể làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这本书写得非常通俗,很适合初学者阅读。 (Cuốn sách này viết rất dễ hiểu, rất thích hợp cho người mới bắt đầu đọc.)
  • 2 通俗歌曲在中国很受欢迎。 (Nhạc thông tục rất được ưa chuộng ở Trung Quốc.)
  • 3 我们应该用通俗的语言解释科学道理。 (Chúng ta nên dùng ngôn ngữ dễ hiểu để giải thích các quy luật khoa học.)
  • 4 这个节目的内容很通俗,老人和孩子都能看懂。 (Nội dung của chương trình này rất bình dân, người già và trẻ em đều hiểu được.)
  • 5 通俗文学虽然不如严肃文学深刻,但读者更多。 (Văn học bình dân tuy không sâu sắc bằng văn học nghiêm túc, nhưng có nhiều độc giả hơn.)
  • 6 他善于把复杂的理论通俗化。 (Anh ấy giỏi làm cho các lý thuyết phức tạp trở nên dễ hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản