Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通信

通信

tōng xìn

HSK 6

Nghĩa

  • liên lạc thư từ
  • thông tin liên lạc

Định nghĩa

指人与人之间通过某种媒介进行的信息传递与交流。也指电报、电话、无线电等传递信息的方式。

Chỉ việc con người truyền đạt và trao đổi thông tin qua một phương tiện nào đó. Cũng chỉ các phương thức truyền thông tin như điện báo, điện thoại, vô tuyến điện, v.v.

Cách dùng

通信作动词或名词使用,常与'进行'、'保持'等搭配,也可作定语修饰'技术'、'设备'等。

Từ '通信' được dùng như động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với '进行' (tiến hành), '保持' (duy trì), v.v., cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho '技术' (kỹ thuật), '设备' (thiết bị), v.v.

Ví dụ

  • 1 我们通过手机进行通信。 (Chúng tôi liên lạc với nhau qua điện thoại di động.)
  • 2 现代通信技术发展很快。 (Công nghệ truyền thông hiện đại phát triển rất nhanh.)
  • 3 他们保持通信已经很多年了。 (Họ đã duy trì liên lạc với nhau nhiều năm rồi.)
  • 4 卫星通信让全球联系更加紧密。 (Truyền thông vệ tinh làm cho thế giới kết nối chặt chẽ hơn.)
  • 5 在战争中,通信非常重要。 (Trong chiến tranh, thông tin liên lạc rất quan trọng.)
  • 6 请把你的通信地址告诉我。 (Hãy cho tôi biết địa chỉ liên lạc của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome