通告
tōng gào
Nghĩa
- thông cáo
- thông báo
Định nghĩa
通告是指正式地告知大家某件事情的公文或行为。可以作为名词,也可以作为动词。
Thông báo là văn bản hoặc hành động chính thức để cho mọi người biết một sự việc nào đó. Có thể là danh từ hoặc động từ.
Cách dùng
通告通常用于政府、机关、学校等正式场合,用于向公众或特定群体发布消息。作为动词时,后面常接宾语或从句。
Thông báo thường được dùng trong các tình huống trang trọng như chính phủ, cơ quan, trường học, để phát đi tin tức cho công chúng hoặc nhóm cụ thể. Khi là động từ, thường theo sau bởi tân ngữ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 公司发出通告,宣布下周一放假。 (Công ty phát thông báo, tuyên bố thứ Hai tuần sau được nghỉ.)
- 2 政府通告了最新的防疫措施。 (Chính phủ đã công bố các biện pháp phòng dịch mới nhất.)
- 3 学校贴出一张通告,通知学生考试时间。 (Nhà trường dán một thông báo, báo cho học sinh biết thời gian thi.)
- 4 经过研究,专家通告了这个重要发现。 (Sau khi nghiên cứu, các chuyên gia đã công bố phát hiện quan trọng này.)
- 5 请注意看黑板上的通告。 (Xin hãy chú ý xem thông báo trên bảng đen.)
- 6 他通告大家,会议推迟了。 (Anh ấy thông báo với mọi người rằng cuộc họp bị hoãn lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản