通宵
tōng xiāo
Nghĩa
- suốt đêm
- thâu đêm
Định nghĩa
整夜,通夜。指从晚上到第二天天亮。
Cả đêm, từ tối đến sáng hôm sau.
Cách dùng
通常用作副词,修饰动词,表示某一动作持续整个夜晚;也可用作名词,指整个夜晚的时间。
Thường dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra suốt cả đêm; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ khoảng thời gian cả đêm.
Ví dụ
- 1 我们通宵唱歌。 (Chúng tôi hát suốt đêm.)
- 2 他通宵工作,终于完成了任务。 (Anh ấy làm việc suốt đêm, cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ.)
- 3 通宵看球赛很累,但很开心。 (Xem bóng đá suốt đêm rất mệt nhưng rất vui.)
- 4 这家店是通宵营业的。 (Cửa hàng này hoạt động suốt đêm.)
- 5 为了赶论文,我通宵没睡。 (Để kịp bài luận, tôi thức trắng đêm không ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản