通常
tōng cháng
Nghĩa
- thông thường
- thường
Định nghĩa
表示一般情况下,正常或通常的状态。
Chỉ tình huống thông thường, trạng thái bình thường hoặc thông lệ.
Cách dùng
通常常用作副词或形容词,表示在一般情况下,用于陈述事实、习惯或普遍规律。
Từ '通常' thường được dùng như phó từ hoặc tính từ, biểu thị trong tình huống thông thường, dùng để nêu sự thật, thói quen hoặc quy luật phổ biến.
Ví dụ
- 1 我通常七点起床。 (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ.)
- 2 他通常坐地铁上班。 (Anh ấy thường đi làm bằng tàu điện ngầm.)
- 3 这里冬天通常很冷。 (Mùa đông ở đây thường rất lạnh.)
- 4 她通常不喝酒。 (Cô ấy thường không uống rượu.)
- 5 通常来说,这个工作不太难。 (Thông thường mà nói, công việc này không khó lắm.)
- 6 我通常周末去超市购物。 (Tôi thường đi siêu thị mua sắm vào cuối tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản