通报
tōng bào
Nghĩa
- thông báo
- bản thông báo
Định nghĩa
通报指上级机关将有关情况以书面形式通告下级机关或有关单位,也指公布某种情况或结果。
通报 là việc cấp trên thông báo tình hình liên quan bằng văn bản cho cấp dưới hoặc đơn vị liên quan, cũng có nghĩa là công bố tình hình hoặc kết quả nào đó.
Cách dùng
通报作动词时,后面常接具体内容或对象,如“通报批评”、“通报情况”;作名词时,指这类书面文件或通告。多用于正式场合,如政府、学校、公司等。
Khi là động từ, 通报 thường theo sau bởi nội dung hoặc đối tượng cụ thể, như '通报批评' (phê bình thông báo), '通报情况' (thông báo tình hình); khi là danh từ, chỉ văn bản hoặc thông báo thuộc loại này. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như chính phủ, trường học, công ty.
Ví dụ
- 1 学校通报了这次考试的成绩。 (Nhà trường đã công bố kết quả kỳ thi lần này.)
- 2 上级对这次事故进行了通报批评。 (Cấp trên đã phê bình thông báo về vụ tai nạn này.)
- 3 这是一份关于安全问题的通报。 (Đây là một bản thông báo về vấn đề an toàn.)
- 4 会议结束后,秘书向大家通报了会议的主要内容。 (Sau cuộc họp, thư ký đã thông báo cho mọi người nội dung chính của cuộc họp.)
- 5 政府通报了最新的经济数据。 (Chính phủ đã công bố số liệu kinh tế mới nhất.)
- 6 请把这份通报发给各部门。 (Hãy gửi thông báo này đến các bộ phận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản