通用
tōng yòng
Nghĩa
- dùng chung
- thông dụng
Định nghĩa
通用指普遍适用的、共同使用的,在一定范围内都适用的;也指某些技术或标准被广泛采用。
通用 có nghĩa là được áp dụng phổ biến, được sử dụng chung, phù hợp trong một phạm vi nhất định; cũng chỉ các công nghệ hoặc tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi.
Cách dùng
常用来形容规则、设备、语言、软件等具有普遍适用性,不限于特定对象或场合。
Thường dùng để mô tả các quy tắc, thiết bị, ngôn ngữ, phần mềm, v.v. có tính áp dụng phổ quát, không giới hạn ở đối tượng hoặc bối cảnh cụ thể.
Ví dụ
- 1 这是一个通用的解决方案,适用于各种情况。 (Đây là một giải pháp thông dụng, áp dụng được cho nhiều trường hợp.)
- 2 英语是一门通用的国际语言。 (Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế thông dụng.)
- 3 这种通用零件可以在很多机器上使用。 (Loại linh kiện thông dụng này có thể dùng được trên nhiều máy.)
- 4 通用汽车公司是世界上最大的汽车制造商之一。 (Tập đoàn ô tô GM là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới.)
- 5 这个软件有一个通用的接口,方便集成。 (Phần mềm này có một giao diện chung, thuận tiện cho việc tích hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản