Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通畅

通畅

tōng chàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thông suốt
  • trôi chảy

Định nghĩa

形容道路、管道、血管等没有阻碍,可以顺利通过;也指思路、文字、呼吸等流畅顺利。

Diễn tả đường sá, ống dẫn, mạch máu... không bị cản trở, có thể đi qua thuận lợi; cũng chỉ tư duy, văn chương, hô hấp... trôi chảy, thông suốt.

Cách dùng

这个词语常用于形容交通状况良好、道路畅通,或形容管道不堵塞,也用于形容思路清晰、文字流畅、呼吸顺畅等。可以是形容词,也可作动词使用(如“通畅了”)。

Từ này thường dùng để miêu tả tình trạng giao thông tốt, đường xá thông suốt, hoặc đường ống không bị tắc, cũng dùng để miêu tả tư duy rõ ràng, văn chương trôi chảy, hô hấp thuận lợi... Có thể là tính từ, cũng có thể dùng như động từ (ví dụ: "通畅了" - đã thông rồi).

Ví dụ

  • 1 这条路修好后,交通变得非常通畅。 (Sau khi con đường này được sửa xong, giao thông trở nên rất thông suốt.)
  • 2 多喝水可以保持肠道通畅。 (Uống nhiều nước có thể giữ cho đường ruột thông thoáng.)
  • 3 他思路通畅,写起作文来一点也不费力。 (Anh ấy có tư duy mạch lạc, viết bài văn không hề tốn sức.)
  • 4 这个城市的排水系统很通畅,下大雨也不怕积水。 (Hệ thống thoát nước của thành phố này rất thông suốt, mưa lớn cũng không sợ ngập úng.)
  • 5 深呼吸几次,感觉呼吸通畅多了。 (Hít thở sâu vài lần, cảm thấy hô hấp thông thoáng hơn nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản