通知
tōng zhī
Nghĩa
- thông báo
Định nghĩa
通知是传达信息或告知某人某事的动作,也可以指传达信息的文件或消息。
Thông báo là hành động truyền đạt thông tin hoặc báo cho ai biết một việc gì đó, cũng có thể chỉ văn bản hoặc tin tức được truyền đạt.
Cách dùng
通知既可以作动词,表示“告诉、告知”之意;也可以作名词,表示“通知的文件或消息”。常用于正式或非正式场合。
Từ "thông báo" có thể là động từ, mang nghĩa "cho biết, báo cho biết"; cũng có thể là danh từ, chỉ văn bản hoặc tin nhắn thông báo. Thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Ví dụ
- 1 学校通知我们明天放假。 (Nhà trường thông báo cho chúng tôi ngày mai nghỉ học.)
- 2 请把这个通知贴到公告栏上。 (Hãy dán thông báo này lên bảng tin.)
- 3 我已经通知了他会议改期的事情。 (Tôi đã báo cho anh ấy biết việc dời lịch họp.)
- 4 这是一份关于新政策的通知。 (Đây là một thông báo về chính sách mới.)
- 5 收到通知后,请尽快回复。 (Sau khi nhận được thông báo, xin vui lòng trả lời sớm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản