Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通红

通红

tōng hóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đỏ bừng
  • đỏ rực

Định nghĩa

形容非常红,像火一样红。多用来形容脸色、眼睛等因情绪或温度变得很红。

Diễn tả rất đỏ, đỏ như lửa. Thường dùng để miêu tả sắc mặt, mắt... trở nên đỏ vì cảm xúc hoặc nhiệt độ.

Cách dùng

通常作谓语或补语,常与“脸、眼睛、耳朵”等身体部位搭配,表示这些部位因为冷、热、害羞、生气、哭泣等原因而变得非常红。也可以形容事物整体呈红色。

Thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, hay kết hợp với các bộ phận cơ thể như "mặt, mắt, tai", biểu thị những bộ phận này trở nên rất đỏ vì lạnh, nóng, ngượng, giận, khóc... Cũng có thể miêu tả sự vật toàn thể có màu đỏ.

Ví dụ

  • 1 他的脸冻得通红。 (Mặt anh ấy lạnh đến đỏ ửng.)
  • 2 她害羞得脸通红。 (Cô ấy ngượng đến mặt đỏ bừng.)
  • 3 炉火把她的脸映得通红。 (Lửa lò chiếu mặt cô ấy đỏ rực.)
  • 4 他哭得眼睛通红。 (Anh ấy khóc đến đỏ cả mắt.)
  • 5 整个天空都变得通红。 (Cả bầu trời trở nên đỏ rực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản