Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通缉

通缉

tōng jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • truy nã

Định nghĩa

指公安机关通令缉捕在逃的犯罪嫌疑人或被告人。

Là việc cơ quan công an ra lệnh truy bắt người phạm tội đang trốn chạy hoặc bị can.

Cách dùng

作为动词使用,常带宾语如“罪犯”、“嫌疑人”;也可构成名词“通缉令”. 是正式的法律用语。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ như "tội phạm", "người tình nghi"; cũng có thể tạo thành danh từ "lệnh truy nã". Là thuật ngữ pháp lý trang trọng.

Ví dụ

  • 1 警方通缉了这名在逃的杀人犯。 (Cảnh sát đã phát lệnh truy nã tên sát nhân đang trốn chạy này.)
  • 2 他是被通缉多年的重大犯罪嫌疑人。 (Hắn là nghi phạm phạm tội nghiêm trọng đã bị truy nã nhiều năm.)
  • 3 通缉令上的照片很模糊。 (Bức ảnh trên lệnh truy nã rất mờ.)
  • 4 公安机关已发布通缉令,悬赏捉拿该罪犯。 (Cơ quan công an đã phát hành lệnh truy nã, treo thưởng truy bắt tên tội phạm này.)
  • 5 这名逃犯终于被通缉归案了。 (Tên tội phạm trốn tránh này cuối cùng đã bị truy nã và đưa ra xét xử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản