Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通行

通行

tōng xíng

HSK 5

Nghĩa

  • đi qua
  • lưu hành

Định nghĩa

1. (人、车马等)在道路等处通过。2. (文件、证件等)在当前范围内通用、有效。3. (在一定范围内)流通、传播。

1. (người, xe cộ...) đi qua trên đường. 2. (văn kiện, giấy tờ...) được dùng chung, có hiệu lực trong phạm vi hiện hành. 3. (trong một phạm vi nhất định) lưu thông, truyền bá.

Cách dùng

通行”作动词,可指人或交通工具在道路上通过,也可指证件、规则等在某个范围内被普遍接受或使用,还引申为某种做法或观念在一定范围内流传。常与“道路”“证件”“规则”“做法”等搭配。

通行” là động từ, có thể chỉ người hoặc phương tiện đi qua trên đường, cũng có thể chỉ giấy tờ, quy tắc... được chấp nhận hoặc sử dụng phổ biến trong một phạm vi nào đó, còn mở rộng nghĩa là cách làm hoặc quan niệm nào đó lưu truyền trong một phạm vi nhất định. Thường kết hợp với “道路” (đường), “证件” (giấy tờ), “规则” (quy tắc), “做法” (cách làm) v.v.

Ví dụ

  • 1 前方道路施工,禁止车辆通行。 (Phía trước đang thi công đường, cấm xe cộ đi qua.)
  • 2 这个通行证可以在全公司通行。 (Thẻ thông hành này có thể dùng trong toàn công ty.)
  • 3 这种说法在民间很通行。 (Cách nói này rất thịnh hành trong dân gian.)
  • 4 旧规则已经不再通行了。 (Quy tắc cũ không còn được áp dụng nữa.)
  • 5 行人请走人行道,确保通行安全。 (Người đi bộ hãy đi trên vỉa hè, đảm bảo an toàn khi qua lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản