Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通讯

通讯

tōng xùn

HSK 6

Nghĩa

  • thông tin liên lạc
  • bài phóng sự

Định nghĩa

通讯是指利用电讯设备或书信等人与人或组织之间传递信息的过程;也指报纸、通讯社等发布的新闻通讯稿件。

通讯 là quá trình truyền tải thông tin giữa người với người hoặc tổ chức bằng thiết bị viễn thông hoặc thư từ; cũng chỉ bài viết tin tức do báo chí hoặc hãng thông tấn phát hành.

Cách dùng

通讯可作名词,用于指通信联络或新闻文体。在日常口语中较少单独使用,多用于正式场合或书面语。在新闻领域,通讯是一种详尽的新闻报道形式。

通讯 có thể dùng làm danh từ, chỉ việc liên lạc thông tin hoặc thể loại báo chí. Trong khẩu ngữ hàng ngày ít dùng riêng lẻ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong lĩnh vực báo chí, 通讯 là một dạng bài phóng sự chi tiết.

Ví dụ

  • 1 现代通讯技术让全球信息传递变得极其迅速。(Công nghệ thông tin liên lạc hiện đại làm cho việc truyền tải thông tin toàn cầu trở nên cực kỳ nhanh chóng.)
  • 2 他发表了一篇关于农村改革的通讯。(Anh ấy đã đăng một bài phóng sự về cải cách nông thôn.)
  • 3 通讯中断导致救援工作难以开展。(Việc liên lạc bị gián đoạn khiến công tác cứu hộ khó triển khai.)
  • 4 这家通讯社在全球设有多个分社。(Hãng thông tấn này có nhiều phân xã trên toàn cầu.)
  • 5 我们需要确保应急通讯系统的畅通。(Chúng ta cần đảm bảo hệ thống thông tin liên lạc khẩn cấp thông suốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome