通话
tōng huà
Nghĩa
- gọi điện thoại
- cuộc gọi
Định nghĩa
用电话进行交谈;也指电话交谈的内容或双方通过电话进行的联系。
Dùng điện thoại để trò chuyện; cũng chỉ nội dung cuộc nói chuyện qua điện thoại hoặc sự liên lạc giữa hai bên qua điện thoại.
Cách dùng
“通话”是动词和名词兼类词。作动词时常带时间补语,如“通话十分钟”;作名词时常与“进行、保持、中断、结束”等动词搭配。也可用于描述通话质量、费用等。注意它强调双方通过电话交流,不单纯指“打电话”的动作,而是包括交谈的过程和内容。
"通话" là từ kiêm động từ và danh từ. Khi làm động từ thường có bổ ngữ thời gian, ví dụ "tōnghuà shí fēnzhōng" (gọi điện mười phút); khi làm danh từ thường kết hợp với các động từ như "tiến hành, duy trì, ngắt, kết thúc". Cũng có thể dùng để miêu tả chất lượng cuộc gọi, chi phí, v.v. Lưu ý rằng từ này nhấn mạnh hai bên trao đổi qua điện thoại, không chỉ đơn thuần là hành động gọi điện mà bao gồm cả quá trình và nội dung trò chuyện.
Ví dụ
- 1 我们通话了十分钟。 (Chúng tôi đã nói chuyện qua điện thoại mười phút.)
- 2 手机通话质量很好。 (Chất lượng cuộc gọi của điện thoại di động rất tốt.)
- 3 他们在通话中讨论这个问题。 (Họ đang thảo luận vấn đề này trong lúc gọi điện.)
- 4 请稍等,我打完这通电话再联系你。 (Xin chờ chút, tôi gọi điện xong rồi sẽ liên lạc với bạn.)
- 5 由于信号不好,通话中断了。 (Do tín hiệu kém, cuộc gọi đã bị ngắt.)
- 6 两地之间的通话费用很便宜。 (Phí gọi điện giữa hai nơi rất rẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản