通货膨胀
tōng huò péng zhàng
Nghĩa
- lạm phát
Định nghĩa
指物价水平持续上涨,货币购买力下降的经济现象。
Là hiện tượng kinh tế mà mức giá cả hàng hóa liên tục tăng lên, sức mua của tiền tệ giảm xuống.
Cách dùng
常作经济术语使用,可指整体物价水平上涨,也可指货币贬值。多用于经济报道、政策讨论及日常对话中形容物价上涨现象。
Thường được dùng như thuật ngữ kinh tế, có thể chỉ sự tăng lên của mức giá chung, hoặc chỉ sự mất giá của tiền tệ. Hay dùng trong các bài báo kinh tế, thảo luận chính sách và hội thoại hàng ngày để miêu tả hiện tượng giá cả tăng.
Ví dụ
- 1 政府正在采取措施控制通货膨胀。 (Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để kiểm soát lạm phát.)
- 2 通货膨胀导致生活成本不断上升。 (Lạm phát khiến chi phí sinh hoạt không ngừng tăng lên.)
- 3 经济学家预测今年通货膨胀率会上升。 (Các nhà kinh tế dự đoán tỷ lệ lạm phát năm nay sẽ tăng.)
- 4 在高通货膨胀的情况下,人们的储蓄会贬值。 (Trong tình trạng lạm phát cao, tiền tiết kiệm của người dân sẽ mất giá.)
- 5 恶性通货膨胀给国家经济带来了巨大破坏。 (Siêu lạm phát đã gây ra sự phá hoại to lớn cho nền kinh tế quốc gia.)
- 6 央行加息是为了抑制通货膨胀。 (Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kìm chế lạm phát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản