Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通通

通通

tōng tōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tất cả
  • toàn bộ

Định nghĩa

副词,表示全部、都,毫无例外。

Trạng từ, biểu thị tất cả, đều, không có ngoại lệ.

Cách dùng

通通常用在动词或形容词前面,强调某个范围内的所有人或事物都包括在内,没有例外。多用于口语,语气较强烈。

通通 thường đứng trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh rằng tất cả mọi người hoặc sự vật trong một phạm vi nào đó đều được bao gồm, không có ngoại lệ. Thường dùng trong khẩu ngữ, ngữ khí mạnh.

Ví dụ

  • 1 这些东西通通送给你。 (Tất cả những thứ này đều tặng cho bạn.)
  • 2 我们通通去过了。 (Chúng tôi đều đã đi qua rồi.)
  • 3 他把钱通通花光了。 (Anh ấy đã tiêu hết sạch tiền.)
  • 4 你们通通给我站住! (Tất cả các người đứng lại cho tôi!)
  • 5 这些问题通通要解决。 (Những vấn đề này đều phải giải quyết.)
  • 6 考试的时候,答案通通写在答题卡上。 (Khi thi, đáp án đều viết vào phiếu trả lời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản