通道
tōng dào
Nghĩa
- lối đi
- kênh
Định nghĩa
指穿过某区域的通路或用于传输的渠道。
Chỉ lối đi xuyên qua một khu vực hoặc kênh dùng để truyền tải (dữ liệu, tín hiệu,...).
Cách dùng
多用于表示建筑中的走廊或通道,也用于比喻数据传输、信息传播的渠道。
Thường dùng để chỉ hành lang hoặc lối đi trong kiến trúc, cũng dùng để chỉ kênh truyền dữ liệu, thông tin.
Ví dụ
- 1 这个通道通往地下停车场。 (Lối đi này thông đến bãi đỗ xe ngầm.)
- 2 地铁站的通道里有很多商店。 (Trong hành lang ga tàu điện ngầm có nhiều cửa hàng.)
- 3 数据通过加密通道传输。 (Dữ liệu được truyền qua kênh mã hóa.)
- 4 请保持消防通道畅通。 (Hãy giữ lối thoát hiểm thông thoáng.)
- 5 这条通道是紧急出口。 (Lối đi này là cửa khẩn cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.