通顺
tōng shùn
Nghĩa
- trôi chảy
- mạch lạc
Định nghĩa
(指文章、说话等)没有不通、不顺的地方;读起来或听起来流畅、连贯,合乎语法和逻辑。
(chỉ văn chương, lời nói v.v.)không có chỗ nào rối, không trôi chảy; đọc hoặc nghe thấy mượt mà, mạch lạc, phù hợp ngữ pháp và logic.
Cách dùng
用于形容文章、句子、语言表达等,表示其流畅、连贯,没有语病或不通顺的地方。也可以形容道路通畅,但较少。常与‘不’连用表示否定。
Được dùng để miêu tả văn chương, câu văn, cách biểu đạt ngôn ngữ, biểu thị sự trôi chảy, mạch lạc, không có lỗi ngữ pháp hoặc chỗ không thông. Cũng có thể dùng để miêu tả đường xá thông suốt, nhưng ít dùng. Thường dùng với ‘不’ để phủ định.
Ví dụ
- 1 这篇文章写得很通顺,读起来很舒服。 (Bài văn này viết rất trôi chảy, đọc lên rất dễ chịu.)
- 2 他的汉语虽然有点口音,但发音和句子都很通顺。 (Tiếng Trung của anh ấy tuy có chút giọng địa phương, nhưng phát âm và câu cú đều rất mạch lạc.)
- 3 这段话有点不通顺,需要修改一下。 (Đoạn văn này hơi không trôi chảy, cần sửa lại một chút.)
- 4 她把报告改了好几遍,终于使语言通顺了。 (Cô ấy đã sửa bản báo cáo mấy lần, cuối cùng cũng làm cho ngôn từ trôi chảy.)
- 5 写作文时,除了要表达准确,还要注意句子通顺。 (Khi viết bài văn, ngoài việc biểu đạt chính xác, còn cần chú ý câu cú trôi chảy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản