Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 通风

通风

tōng fēng

HSK 6

Nghĩa

  • thông gió
  • thoáng khí

Định nghĩa

使空气流通;也指暗中透露消息。

Làm cho không khí lưu thông; cũng chỉ việc bí mật tiết lộ tin tức.

Cách dùng

通风”常用作动词,表示让空气流通,也可用作名词,指空气流通的情况。在口语中还表示暗中向有关方面透露消息,常与“报信”连用。

通风” thường dùng như động từ, chỉ việc làm cho không khí lưu thông, cũng có thể dùng như danh từ, chỉ tình trạng lưu thông không khí. Trong khẩu ngữ còn chỉ việc bí mật tiết lộ tin tức cho cơ quan liên quan, thường đi với “报信”.

Ví dụ

  • 1 房间很闷,需要通风。 (Phòng rất ngột ngạt, cần thông gió.)
  • 2 请打开窗户通通风。 (Hãy mở cửa sổ ra để thông gió.)
  • 3 这个地下室通风不好。 (Tầng hầm này thông gió kém.)
  • 4 他给敌人通风报信。 (Anh ta báo tin cho kẻ địch.)
  • 5 这种布料很通风,适合夏天穿。 (Loại vải này rất thoáng khí, thích hợp mặc vào mùa hè.)
  • 6 厨房需要安装通风设备。 (Nhà bếp cần lắp đặt thiết bị thông gió.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản