Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逛

逛

guàng

HSK 4

Nghĩa

  • đi dạo
  • dạo phố

Định nghĩa

指在闲暇时悠闲地到处走走,常为了看风景、买东西或消遣。

Chỉ việc nhàn nhã đi đây đó trong lúc rảnh rỗi, thường để ngắm cảnh, mua sắm hoặc giải trí.

Cách dùng

“逛”是动词,后面常接地点名词,如“街”“商场”“公园”等。也可以重叠为“逛逛”,表示轻松、随意地走走。

“逛” là động từ, thường đi sau đó là danh từ chỉ địa điểm như “phố”, “trung tâm thương mại”, “công viên” v.v. Cũng có thể dùng lặp lại là “逛逛” để diễn tả việc đi dạo một cách thoải mái, tùy ý.

Ví dụ

  • 1 我周末喜欢去逛街。 (Tôi cuối tuần thích đi dạo phố.)
  • 2 我们一起去逛公园吧。 (Chúng ta cùng đi dạo công viên nhé.)
  • 3 他每天下午都去超市逛逛。 (Anh ấy mỗi buổi chiều đều đi siêu thị dạo một vòng.)
  • 4 这个商场很大,可以逛很久。 (Trung tâm thương mại này rất lớn, có thể đi dạo lâu.)
  • 5 你来北京的话,我带你逛逛故宫。 (Nếu bạn đến Bắc Kinh, tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan Tử Cấm Thành.)
  • 6 晚上在河边逛逛很舒服。 (Buổi tối đi dạo bên bờ sông rất thoải mái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome