Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逞强

逞强

chěng qiáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tỏ ra mạnh mẽ
  • ra oai

Định nghĩa

显示自己能力强,不顾实际情况地逞能。

Tỏ ra năng lực của mình mạnh mẽ, bất chấp tình hình thực tế để khoe khoang.

Cách dùng

通常用于贬义,指一个人为了面子或想显示自己,去做自己做不到或没必要做的事情,结果往往不好。

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc một người vì thể diện hoặc muốn thể hiện mình mà làm những việc mình không làm được hoặc không cần thiết, kết quả thường không tốt.

Ví dụ

  • 1 他为了在朋友面前逞强,喝了很多酒,结果醉了。 (Anh ấy vì muốn tỏ ra mạnh mẽ trước bạn bè, đã uống rất nhiều rượu, kết quả là say mèm.)
  • 2 不要逞强,做不到的事情就直说。 (Đừng tỏ ra mạnh miệng, việc không làm được thì cứ nói thẳng.)
  • 3 她逞强自己搬重物,结果扭伤了腰。 (Cô ấy tỏ ra khỏe mạnh tự mình bê đồ nặng, kết quả bị trẹo lưng.)
  • 4 他学习不好,却在考试中逞强,最后只得了低分。 (Cậu ấy học không giỏi, nhưng lại cố tỏ ra giỏi trong kỳ thi, cuối cùng chỉ đạt điểm thấp.)
  • 5 在工作中不要逞强,要量力而行。 (Trong công việc đừng tỏ ra sức mạnh, phải lượng sức mà làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome