Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 速度

速度

sù dù

HSK 4

Nghĩa

  • tốc độ

Định nghĩa

指物体运动的快慢程度,也泛指事物发展变化的快慢。

Chỉ mức độ nhanh chậm của sự chuyển động của vật thể, cũng chỉ chung mức độ nhanh chậm của sự phát triển và biến đổi của sự vật.

Cách dùng

常用作名词,可指具体的速度(如车速、光速),也可指抽象的速度(如发展速度、反应速度)。常与“快、慢、提高、加快”等搭配。

Thường dùng như danh từ, có thể chỉ tốc độ cụ thể (như tốc độ xe, tốc độ ánh sáng), cũng có thể chỉ tốc độ trừu tượng (như tốc độ phát triển, tốc độ phản ứng). Thường kết hợp với các từ như 'nhanh, chậm, nâng cao, tăng nhanh'.

Ví dụ

  • 1 这辆车的速度很快。 (Chiếc xe này chạy rất nhanh.)
  • 2 我们要加快经济发展的速度。 (Chúng ta cần tăng nhanh tốc độ phát triển kinh tế.)
  • 3 他以惊人的速度完成了任务。 (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • 4 光的速度大约是每秒30万公里。 (Tốc độ ánh sáng khoảng 300.000 km mỗi giây.)
  • 5 他反应速度很快。 (Anh ấy phản ứng rất nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome