造价
zào jià
Nghĩa
- chi phí xây dựng
- giá thành
Định nghĩa
指建筑工程、制造项目等所需的费用或成本。
Chỉ chi phí hoặc giá thành cần thiết cho công trình xây dựng, dự án sản xuất, v.v.
Cách dùng
“造价”通常用于建筑工程、基础设施项目或大型制造项目中,表示完成该项目所需的全部费用,包括材料、人工、设备等。常用于“造价高”、“降低造价”、“工程总造价”等搭配。
“造价” thường được dùng trong công trình xây dựng, dự án cơ sở hạ tầng hoặc dự án sản xuất quy mô lớn, chỉ toàn bộ chi phí cần thiết để hoàn thành dự án đó, bao gồm vật liệu, nhân công, thiết bị, v.v. Thường kết hợp với các cụm từ như “造价高” (chi phí xây dựng cao), “降低造价” (giảm chi phí xây dựng), “工程总造价” (tổng chi phí xây dựng công trình).
Ví dụ
- 1 这座桥的造价超过了十亿人民币。 (Chi phí xây dựng cây cầu này vượt quá một tỷ nhân dân tệ.)
- 2 开发商正在想办法降低住宅楼的造价。 (Chủ đầu tư đang tìm cách giảm chi phí xây dựng tòa chung cư.)
- 3 地铁项目的总造价需要重新估算。 (Tổng chi phí xây dựng của dự án tàu điện ngầm cần được ước tính lại.)
- 4 由于材料价格上涨,这个工程的造价提高了不少。 (Do giá vật liệu tăng, chi phí xây dựng của công trình này đã tăng lên đáng kể.)
- 5 设计方案的改变直接影响建筑物的造价。 (Sự thay đổi phương án thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng của tòa nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản