Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 造假

造假

zào jiǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm giả
  • làm hàng giả

Định nghĩa

制造假的东西,如假冒伪劣商品、伪造证件或数据等。

Tạo ra những thứ giả, như hàng giả kém chất lượng, giấy tờ giả hoặc dữ liệu giả.

Cách dùng

常用于描述制造假冒产品、伪造文书或篡改数据等行为。

Thường dùng để miêu tả hành vi sản xuất hàng giả, làm giấy tờ giả hoặc sửa đổi dữ liệu.

Ví dụ

  • 1 他因为造假被警方逮捕了。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì làm hàng giả.)
  • 2 这种商品造假的情况很严重。 (Tình trạng làm hàng giả của loại sản phẩm này rất nghiêm trọng.)
  • 3 公司被指控在财务数据上造假。 (Công ty bị cáo buộc ngụy tạo số liệu tài chính.)
  • 4 专家们正在验证这份文件的真伪,以防造假。 (Các chuyên gia đang kiểm tra tính xác thực của tài liệu này để phòng giả mạo.)
  • 5 造假者最终受到了法律的惩罚。 (Kẻ làm giả cuối cùng đã bị pháp luật trừng trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản