Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 造型

造型

zào xíng

HSK 6

Nghĩa

  • tạo hình
  • kiểu dáng

Định nghĩa

指人或物体的形态、样子,尤其指经过设计或塑造后的外观样式;也指创造或塑造这种形态的过程。

Chỉ hình thái, dáng vẻ của con người hoặc vật thể, đặc biệt là ngoại hình đã qua thiết kế hoặc tạo hình; cũng chỉ quá trình sáng tạo hoặc định hình dáng vẻ đó.

Cách dùng

造型”常用作名词或动词。作名词时,表示物品、人物或艺术作品的外部形状和风格;作动词时,表示塑造形象、设计形态。多用于艺术、设计、建筑、影视、时尚等领域。

造型” thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ hình dáng bên ngoài và phong cách của sự vật, con người hoặc tác phẩm nghệ thuật; khi là động từ, nó chỉ việc tạo hình, thiết kế dáng vẻ. Thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc, phim ảnh, thời trang.

Ví dụ

  • 1 这座雕塑的造型非常独特。 (Bức tượng này có hình dáng rất độc đáo.)
  • 2 她在婚礼上的造型很漂亮。 (Cô ấy có tạo hình rất đẹp trong đám cưới.)
  • 3 导演对人物造型很讲究。 (Đạo diễn rất coi trọng tạo hình nhân vật.)
  • 4 这款汽车的造型前卫,很受年轻人欢迎。 (Kiểu dáng của chiếc xe này rất hiện đại, được giới trẻ ưa chuộng.)
  • 5 设计师正在为时装秀做造型设计。 (Nhà thiết kế đang thực hiện thiết kế tạo hình cho buổi trình diễn thời trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản