Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 造就

造就

zào jiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đào tạo nên
  • tạo nên

Định nghĩa

指培养、训练使其成为有用之才;也指创造形成(某种局面、结果等)。

Chỉ việc bồi dưỡng, rèn luyện để trở thành người tài giỏi; cũng chỉ việc tạo ra, hình thành (một cục diện, kết quả nào đó).

Cách dùng

这个词语常用于描写环境、条件或人成为某个人或事物形成的原因。通常接积极意义的宾语,如“造就人才”“造就事业”;也可用于被动结构,如“被时代造就”。

Từ này thường dùng để miêu tả hoàn cảnh, điều kiện hoặc con người là nguyên nhân hình thành nên một người hoặc sự vật nào đó. Thường mang tân ngữ có ý nghĩa tích cực, như “造就人才” (đào tạo nhân tài), “造就事业” (gây dựng sự nghiệp); cũng có thể dùng trong cấu trúc bị động, như “被时代造就” (được thời đại tạo nên).

Ví dụ

  • 1 时代造就英雄。 (Thời đại tạo nên anh hùng.)
  • 2 艰苦的环境造就了他坚强的性格。 (Hoàn cảnh gian khổ đã tạo nên tính cách kiên cường của anh ấy.)
  • 3 教育造就人才。 (Giáo dục đào tạo nhân tài.)
  • 4 这些努力造就了他今天的成功。 (Những nỗ lực này đã tạo nên thành công ngày hôm nay của ông ấy.)
  • 5 足球造就了他辉煌的职业生涯。 (Bóng đá đã tạo nên sự nghiệp rực rỡ của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản