Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 造福

造福

zào fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • đem lại lợi ích
  • tạo phúc

Định nghĩa

指为他人或社会创造幸福和好处,使得到实际利益。

Là chỉ việc tạo ra hạnh phúc và lợi ích cho người khác hoặc xã hội, khiến họ nhận được lợi ích thiết thực.

Cách dùng

常与“于”搭配,如“造福于人民”;也可直接带宾语,如“造福人类”。多用于正式语体,表示对大众、后代、社会等的积极贡献。

Thường kết hợp với “于” như “造福于人民” (mang lại lợi ích cho nhân dân); cũng có thể trực tiếp mang tân ngữ như “造福人类” (mang lại lợi ích cho loài người). Dùng nhiều trong văn phong trang trọng, biểu thị sự đóng góp tích cực đối với quần chúng, hậu thế, xã hội v.v.

Ví dụ

  • 1 植树造林是造福子孙后代的大好事。 (Trồng cây gây rừng là việc tốt lớn mang lại lợi ích cho con cháu đời sau.)
  • 2 科技发展应该造福人类,而不是危害人类。 (Phát triển khoa học kỹ thuật nên mang lại lợi ích cho loài người, chứ không phải làm hại loài người.)
  • 3 政府推行新政,造福百姓。 (Chính phủ thực hiện chính sách mới, mang lại phúc lợi cho người dân.)
  • 4 他一生致力于教育,造福了一代又一代的年轻人。 (Ông ấy cả đời cống hiến cho giáo dục, mang lại lợi ích cho biết bao thế hệ trẻ.)
  • 5 这项工程完工后,将造福整个地区。 (Sau khi hoàn thành công trình này, sẽ mang lại lợi ích cho toàn khu vực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản