Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逢

逢

féng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gặp
  • nhằm vào (dịp)

Định nghĩa

遇到,遇见。

Gặp, gặp gỡ.

Cách dùng

常用于书面语或成语中,表示遇到、遇见。可单独使用,也常与动词或名词组合,构成如‘相逢’、‘逢年过节’等词语。

Thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ, biểu thị việc gặp gỡ, gặp phải. Có thể dùng độc lập, cũng thường kết hợp với động từ hoặc danh từ để tạo thành các từ như '相逢' (gặp nhau), '逢年过节' (dịp lễ tết).

Ví dụ

  • 1 每逢佳节倍思亲。 (Mỗi khi đến dịp lễ, lại càng nhớ người thân.)
  • 2 久别重逢,我们都很激动。 (Lâu ngày gặp lại, chúng tôi đều rất xúc động.)
  • 3 他逢人便说自己的经历。 (Anh ấy gặp ai cũng kể về kinh nghiệm của mình.)
  • 4 逢场作戏不是真感情。 (Chơi bời qua loa không phải là tình cảm thật.)
  • 5 希望你能逢凶化吉。 (Hy vọng anh có thể gặp dữ hóa lành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome