Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逮

逮

dǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt
  • tóm

Định nghĩa

“逮”读 dǎi 时表示“捉、抓”;读 dài 时表示“到、及”,也用于“逮捕”等词中。

“逮” đọc là dǎi có nghĩa là "bắt, tóm"; đọc là dài có nghĩa là "đến, kịp", cũng dùng trong từ "逮捕" (bắt giữ).

Cách dùng

“逮”常用于口语中表示“抓住”某人或某物,如“逮住”;在书面语或成语中表示“达到”某种程度,如“力有未逮”。此外,“逮捕”是一个正式的法律词汇,表示“捉拿罪犯”。

“逮” thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ "bắt được" ai đó hoặc vật gì, như "逮住"; trong văn viết hoặc thành ngữ chỉ "đạt đến" một mức độ nào đó, như "力有未逮" (sức lực không tới). Ngoài ra, "逮捕" là từ pháp lý trang trọng, chỉ "bắt giữ tội phạm".

Ví dụ

  • 1 警察把小偷逮住了。 (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
  • 2 他跑得太快,我逮不着他。 (Anh ấy chạy nhanh quá, tôi không bắt kịp anh ấy.)
  • 3 这只猫逮了一只老鼠。 (Con mèo này bắt được một con chuột.)
  • 4 力有未逮,实在抱歉。 (Sức lực không tới, thật sự xin lỗi.)
  • 5 罪犯已被逮捕归案。 (Tội phạm đã bị bắt giữ và đưa ra công lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome