逮捕
dài bǔ
Nghĩa
- bắt giữ
- bắt giam
Định nghĩa
指司法机关依法对犯罪嫌疑人、被告人采取强制措施,剥夺其人身自由,予以羁押、讯问等行为。
Là hành vi mà cơ quan tư pháp căn cứ pháp luật áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với người bị nghi phạm, bị cáo, tước đoạt tự do thân thể, giam giữ, thẩm vấn, v.v.
Cách dùng
逮捕是正式的法律用语,常用于公安、司法、新闻等语境。后面通常接被逮捕的人或嫌疑人,可以说“逮捕某人”。
逮捕 là thuật ngữ pháp lý trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công an, tư pháp, tin tức. Phía sau thường là người bị bắt hoặc nghi phạm, có thể nói 'bắt giữ ai đó'.
Ví dụ
- 1 警方在昨晚开展行动,成功逮捕了三名犯罪嫌疑人。 (Cảnh sát đã triển khai chiến dịch tối qua và bắt giữ thành công ba nghi phạm hình sự.)
- 2 根据法院的逮捕令,检察院决定逮捕涉嫌受贿的官员。 (Căn cứ lệnh bắt của tòa án, viện kiểm sát quyết định bắt giữ viên chức bị nghi nhận hối lộ.)
- 3 在被逮捕后,嫌疑人立即要求联系律师。 (Sau khi bị bắt, nghi phạm ngay lập tức yêu cầu liên hệ luật sư.)
- 4 该犯曾多次作案,直到最近才被警方逮捕归案。 (Tên tội phạm này đã gây án nhiều lần, đến gần đây mới bị cảnh sát bắt giữ và đưa về xử lý.)
- 5 对于危害公共安全的行为,公安机关有权依法逮捕相关人员。 (Đối với hành vi gây nguy hiểm cho an toàn công cộng, cơ quan công an có quyền bắt giữ những người liên quan theo pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản