逻辑
luó ji
Nghĩa
- logic
Định nghĩa
逻辑是研究思维形式和规律的科学,也指思维的规律或道理。
Logic là khoa học nghiên cứu các hình thức và quy luật của tư duy, cũng chỉ quy luật hoặc đạo lý của tư duy.
Cách dùng
通常用作名词,表示思维的规律或事物之间的内在联系。也可用作形容词,表示符合逻辑的。
Thường được dùng như danh từ, biểu thị quy luật của tư duy hoặc mối liên hệ nội tại giữa các sự vật. Cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị hợp logic.
Ví dụ
- 1 他的推理很有逻辑。 (Suy luận của anh ấy rất logic.)
- 2 这本书主要讲逻辑学。 (Cuốn sách này chủ yếu nói về logic học.)
- 3 你说的这句话不合逻辑。 (Câu bạn nói không hợp logic.)
- 4 逻辑思维是解决问题的关键。 (Tư duy logic là chìa khóa để giải quyết vấn đề.)
- 5 我们需要从逻辑上分析这个问题。 (Chúng ta cần phân tích vấn đề này về mặt logic.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản