逼
bī
Nghĩa
- ép buộc
- bức bách
Định nghĩa
用压力使人服从或做某事;靠近;催促。
Dùng áp lực khiến người khác phải phục tùng hoặc làm gì đó; đến gần; thúc giục.
Cách dùng
作为动词,常用于“逼迫”、“逼问”、“逼近”等词中,可接宾语或补语,表示强制、接近、催促等意思。
Là động từ, thường dùng trong các từ như “逼迫” (ép buộc), “逼问” (hỏi dồn), “逼近” (tiến sát), có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ, biểu thị ý ép buộc, đến gần, thúc giục.
Ví dụ
- 1 他逼我签合同。(Anh ấy ép tôi ký hợp đồng.)
- 2 敌人已经逼近了。(Kẻ địch đã tiến sát.)
- 3 别逼我这样做。(Đừng ép tôi làm như vậy.)
- 4 她逼着孩子学习。(Cô ấy ép con học.)
- 5 这些烦心事逼得他睡不着觉。(Những chuyện phiền lòng này khiến anh ấy không ngủ được.)
- 6 警察逼问嫌疑人。(Cảnh sát hỏi dồn nghi phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.