Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逼真

逼真

bī zhēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • giống như thật
  • sống động

Định nghĩa

形容非常像真的,几乎和真的一样。

Miêu tả rất giống thật, gần như giống hệt thật.

Cách dùng

逼真”通常用来形容艺术品、表演、描述或模拟等非常接近真实情况,给人以身临其境的感觉。可以用于正面评价,表示技艺高超或模仿得惟妙惟肖。

逼真” thường dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật, biểu diễn, mô tả hoặc mô phỏng... rất gần với tình huống thực tế, tạo cảm giác như đang ở trong cảnh đó. Có thể dùng để đánh giá tích cực, biểu thị kỹ thuật cao siêu hoặc bắt chước giống đến từng chi tiết.

Ví dụ

  • 1 这幅画上的苹果画得非常逼真,让人忍不住想伸手去拿。(Quả táo trong bức tranh này vẽ rất giống thật, khiến người ta không nhịn được mà muốn đưa tay ra lấy.)
  • 2 这部电影的特效非常逼真,观众仿佛置身于外星世界。(Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất sống động như thật, khán giả như đang lạc vào thế giới ngoài hành tinh.)
  • 3 他模仿明星的声音特别逼真,大家都以为是真的。(Anh ấy bắt chước giọng của ngôi sao rất giống, mọi người đều tưởng là thật.)
  • 4 这个虚拟现实游戏做得太逼真了,我玩的时候有点害怕。(Trò chơi thực tế ảo này làm quá giống thật, lúc tôi chơi hơi sợ.)
  • 5 她描述当时的情景非常逼真,我好像亲眼看到了一样。(Cô ấy miêu tả tình cảnh lúc đó rất chân thực, tôi như tận mắt chứng kiến vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản