Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逼近

逼近

bī jìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • áp sát
  • tiến sát

Định nghĩa

接近,靠近,迫近。

Tiến đến gần, áp sát, gần kề.

Cách dùng

逼近”是一个动词,常用于描述某事物(如时间、空间、军队、危险等)逐渐靠近或接近目标。它强调一种动态的接近过程,语气较为紧迫或严肃。

逼近” là động từ, thường dùng để miêu tả sự việc (như thời gian, không gian, quân đội, nguy hiểm...) dần dần tiến lại gần hoặc tiếp cận mục tiêu. Từ này nhấn mạnh quá trình tiếp cận một cách động, mang sắc thái khẩn trương hoặc nghiêm túc.

Ví dụ

  • 1 敌军正在逼近我们的阵地。 (Quân địch đang tiến sát trận địa của chúng ta.)
  • 2 台风正在逼近沿海城市。 (Cơn bão đang áp sát thành phố ven biển.)
  • 3 考试日期日益逼近,学生们都很紧张。 (Ngày thi càng ngày càng gần kề, học sinh đều rất căng thẳng.)
  • 4 夜幕渐渐逼近,我们急忙赶回家。 (Màn đêm dần buông xuống, chúng tôi vội vã về nhà.)
  • 5 这条鲨鱼慢慢逼近猎物,准备发动攻击。 (Con cá mập từ từ áp sát con mồi, chuẩn bị tấn công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản