逼迫
bī pò
Nghĩa
- ép buộc
- bức bách
Định nghĩa
强迫,施加压力使服从。
Ép buộc, gây áp lực khiến người khác phải tuân theo.
Cách dùng
常用于指用压力、威胁或其他手段使人做不愿意做的事。
Thường dùng để chỉ việc dùng áp lực, đe dọa hoặc biện pháp khác khiến người khác làm việc họ không muốn làm.
Ví dụ
- 1 他不愿意,但被逼迫着签了字。 (Anh ấy không muốn, nhưng bị ép buộc phải ký.)
- 2 生活的压力逼迫他不得不努力工作。 (Áp lực cuộc sống buộc anh ta phải làm việc chăm chỉ.)
- 3 敌人逼迫我们投降,但我们坚决不从。 (Kẻ thù ép chúng tôi đầu hàng, nhưng chúng tôi kiên quyết không theo.)
- 4 她受到逼迫,只好说出真相。 (Cô ấy bị ép buộc, đành phải nói ra sự thật.)
- 5 我们不能逼迫别人做他们不愿意做的事。 (Chúng ta không thể ép buộc người khác làm những việc họ không muốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.