逾期
yú qī
Nghĩa
- quá hạn
- trễ hạn
Định nghĩa
超过规定的期限。
Vượt quá thời hạn quy định.
Cách dùng
通常用于描述未在指定时间内完成某事,如还款、交文件、办理手续等。可以作形容词或动词使用。
Thường dùng để mô tả việc không hoàn thành việc gì đó trong thời gian chỉ định, như trả nợ, nộp hồ sơ, làm thủ tục, v.v. Có thể dùng như tính từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 你的贷款已经逾期了。 (Khoản vay của bạn đã quá hạn.)
- 2 逾期未交作业的同学将受到批评。 (Những bạn học sinh nộp bài muộn sẽ bị phê bình.)
- 3 信用卡逾期还款会影响信用记录。 (Việc trả nợ thẻ tín dụng quá hạn sẽ ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng.)
- 4 请尽快处理逾期账单。 (Vui lòng xử lý hóa đơn quá hạn càng sớm càng tốt.)
- 5 如果逾期不还,将被追究法律责任。 (Nếu quá hạn không trả, sẽ bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản