遇到
yù dào
Nghĩa
- gặp phải
- gặp
Định nghĩa
指没有事先约定而偶然碰见某人或某事,也可以指经历到某种情况。
Chỉ việc tình cờ gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó mà không hẹn trước, cũng có thể chỉ việc trải qua một tình huống nào đó.
Cách dùng
‘遇到’ 是动词,后面可接人、事物或情况。常用来表示偶然的相遇或遭遇某种经历。比如‘遇到困难’、‘遇到老朋友’。
'遇到' là động từ, phía sau có thể là người, sự vật hoặc tình huống. Thường dùng để chỉ sự gặp gỡ tình cờ hoặc trải qua một kinh nghiệm nào đó. Ví dụ '遇到困难' (gặp khó khăn), '遇到老朋友' (gặp bạn cũ).
Ví dụ
- 1 我今天在路上遇到了一位老朋友。 (Hôm nay tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên đường.)
- 2 遇到困难时,不要轻易放弃。 (Khi gặp khó khăn, đừng dễ dàng bỏ cuộc.)
- 3 这个问题我从来没有遇到过。 (Vấn đề này tôi chưa từng gặp phải bao giờ.)
- 4 我们是在旅行中遇到的。 (Chúng tôi đã gặp nhau trong một chuyến du lịch.)
- 5 遇到突发事件要冷静处理。 (Khi gặp sự cố bất ngờ, cần xử lý bình tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản