Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遇见

遇见

yù jiàn

HSK 3

Nghĩa

  • gặp
  • bắt gặp

Định nghĩa

碰到;遇到。

To meet; to encounter (usually by chance).

Cách dùng

常用于指偶然或意外地遇到某人或某事,强调非刻意安排。

Often used to refer to encountering someone or something by chance or unexpectedly, emphasizing that it is not prearranged.

Ví dụ

  • 1 我在公园里遇见了一位老朋友。 (I met an old friend in the park.)
  • 2 她在大街上遇见了她的偶像。 (She met her idol on the street.)
  • 3 旅行中我遇见了许多有趣的人。 (During the trip, I met many interesting people.)
  • 4 希望我们能再次遇见。 (I hope we can meet again.)
  • 5 他在图书馆遇见了一本好书。 (He came across a good book in the library.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản