遇险
yù xiǎn
Nghĩa
- gặp nạn
- gặp nguy hiểm
Định nghĩa
遇到危险;遭遇险情。
Gặp phải nguy hiểm; rơi vào tình huống nguy hiểm.
Cách dùng
‘遇险’是一个动宾结构的词语,常用来描述人、船只、飞机等遇到危险或灾难的情况。在新闻和正式场合中较为常见,也可用于比喻。
'遇险' là một từ có cấu trúc động-tân, thường dùng để mô tả tình huống con người, tàu thuyền, máy bay, v.v. gặp phải nguy hiểm hoặc tai nạn. Thường xuất hiện trong tin tức và các tình huống trang trọng, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ
- 1 他们在海上遇险了。 (Họ gặp nguy hiểm trên biển.)
- 2 救援队正在搜索遇险的游客。 (Đội cứu hộ đang tìm kiếm các du khách gặp nạn.)
- 3 这架飞机在飞行途中遇险。 (Chiếc máy bay này gặp sự cố nguy hiểm trong chuyến bay.)
- 4 船只发出遇险信号。 (Con tàu đã phát tín hiệu cấp cứu.)
- 5 如果你遇险,请立即报警。 (Nếu bạn gặp nguy hiểm, hãy báo cảnh sát ngay lập tức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.