Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遇难

遇难

yù nàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tử nạn
  • thiệt mạng

Định nghĩa

遇到灾难而死亡。

Gặp phải tai nạn hoặc thảm họa mà chết.

Cách dùng

指因意外事故、自然灾害等而死亡。常用于新闻报道或正式场合。

Chỉ việc chết vì tai nạn bất ngờ, thiên tai, v.v. Thường dùng trong tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 在那次地震中,许多人遇难了。 (Trong trận động đất đó, nhiều người đã thiệt mạng.)
  • 2 飞机失事,机上所有乘客都遇难了。 (Máy bay gặp nạn, tất cả hành khách trên máy bay đều thiệt mạng.)
  • 3 他为救落水儿童而遇难。 (Anh ấy hy sinh khi cứu một đứa trẻ bị rơi xuống nước.)
  • 4 他们不幸遇难,我们都很难过。 (Họ không may qua đời, chúng tôi đều rất buồn.)
  • 5 遇难的游客被及时找到了。 (Các du khách gặp nạn đã được tìm thấy kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản