Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遍

遍

biàn

HSK 3

Nghĩa

  • lượt (lượng từ cho lần làm)
  • lần

Định nghĩa

“遍”作为量词,表示动作的次数,相当于“次”或“回”;也可作副词或动词,表示“到处、全面”的意思。

“遍” là lượng từ chỉ số lần của hành động, tương đương với “lần”; cũng có thể làm phó từ hoặc động từ, mang nghĩa “khắp nơi, toàn diện”.

Cách dùng

作为量词时,放在动词后,表示动作发生的次数,如“读一遍”;作为副词或动词时,表示范围全面,如“走遍天下”。

Khi là lượng từ, đặt sau động từ, biểu thị số lần hành động xảy ra, như “đọc một lần”; khi là phó từ hoặc động từ, biểu thị phạm vi toàn diện, như “đi khắp thiên hạ”.

Ví dụ

  • 1 这本书我看了两遍。 (Tôi đã đọc cuốn sách này hai lần.)
  • 2 请你再说一遍。 (Xin bạn hãy nói lại một lần.)
  • 3 他走遍了全国。 (Anh ấy đã đi khắp cả nước.)
  • 4 他的名声传遍了全世界。 (Danh tiếng của anh ấy đã truyền khắp thế giới.)
  • 5 我已经把课文抄了一遍。 (Tôi đã chép lại bài khóa một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome