遍地
biàn dì
Nghĩa
- khắp nơi
Định nghĩa
遍地指到处、处处;形容某个地方或区域内到处都有某种事物。
遍地 có nghĩa là khắp nơi, nơi nào cũng có; miêu tả một khu vực hoặc phạm vi nào đó ở đâu cũng có sự vật nào đó.
Cách dùng
“遍地”常用作状语或定语,表示在很大的范围内到处都存在。可以修饰名词(如“遍地鲜花”),也可以修饰动词(如“遍地开花”)。
“遍地” thường được dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị tồn tại ở khắp nơi trong một phạm vi rộng lớn. Có thể bổ nghĩa cho danh từ (như “遍地鲜花”), cũng có thể bổ nghĩa cho động từ (như “遍地开花”).
Ví dụ
- 1 春天来了,遍地都是鲜花。 (Mùa xuân đến, hoa tươi khắp nơi.)
- 2 大旱之后,田地龟裂,遍地都是裂缝。 (Sau hạn hán lớn, ruộng đất nứt nẻ, khắp nơi đều là vết nứt.)
- 3 改革之后,市场上遍地是机会。 (Sau cải cách, trên thị trường khắp nơi đều là cơ hội.)
- 4 暴雨过后,街道上遍地是积水。 (Sau cơn mưa lớn, trên đường phố khắp nơi đầy nước đọng.)
- 5 秋天到来,遍地落叶,景色很美。 (Mùa thu đến, lá rụng khắp nơi, cảnh sắc rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.