Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遍地

遍地

biàn dì

HSK 6

Nghĩa

  • khắp nơi

Định nghĩa

遍地指到处、处处;形容某个地方或区域内到处都有某种事物。

遍地 có nghĩa là khắp nơi, nơi nào cũng có; miêu tả một khu vực hoặc phạm vi nào đó ở đâu cũng có sự vật nào đó.

Cách dùng

遍地”常用作状语或定语,表示在很大的范围内到处都存在。可以修饰名词(如“遍地鲜花”),也可以修饰动词(如“遍地开花”)。

遍地” thường được dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị tồn tại ở khắp nơi trong một phạm vi rộng lớn. Có thể bổ nghĩa cho danh từ (như “遍地鲜花”), cũng có thể bổ nghĩa cho động từ (như “遍地开花”).

Ví dụ

  • 1 春天来了,遍地都是鲜花。 (Mùa xuân đến, hoa tươi khắp nơi.)
  • 2 大旱之后,田地龟裂,遍地都是裂缝。 (Sau hạn hán lớn, ruộng đất nứt nẻ, khắp nơi đều là vết nứt.)
  • 3 改革之后,市场上遍地是机会。 (Sau cải cách, trên thị trường khắp nơi đều là cơ hội.)
  • 4 暴雨过后,街道上遍地是积水。 (Sau cơn mưa lớn, trên đường phố khắp nơi đầy nước đọng.)
  • 5 秋天到来,遍地落叶,景色很美。 (Mùa thu đến, lá rụng khắp nơi, cảnh sắc rất đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản