遍布
biàn bù
Nghĩa
- trải khắp
- phủ khắp
Định nghĩa
动词,意思是“到处分布、处处存在”;也可表示“遍布于某地”。
Động từ, nghĩa là "phân bố khắp nơi, tồn tại ở khắp mọi nơi"; cũng có nghĩa là "trải khắp nơi nào đó".
Cách dùng
用于描述事物广泛存在或分布于各个地方。常用于陈述句,后面接具体的地点或范围,也可以说“遍布于”某地。
Dùng để mô tả sự vật tồn tại hoặc phân bố rộng rãi ở khắp các nơi. Thường dùng trong câu trần thuật, theo sau là địa điểm hoặc phạm vi cụ thể, cũng có thể nói "biàn bù yú" (遍布于) ở đâu.
Ví dụ
- 1 他的脸上遍布着皱纹。 (Trên khuôn mặt ông ấy chi chít nếp nhăn.)
- 2 这个国家遍布着美丽的湖泊。 (Đất nước này có những hồ nước đẹp rải khắp nơi.)
- 3 网络上遍布着各种信息。 (Trên mạng tràn ngập đủ loại thông tin.)
- 4 城市的街道上遍布着广告牌。 (Trên đường phố của thành phố rải khắp các bảng quảng cáo.)
- 5 丝绸之路遍布亚洲和欧洲。 (Con đường tơ lụa trải khắp châu Á và châu Âu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản