Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遍布

遍布

biàn bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • trải khắp
  • phủ khắp

Định nghĩa

动词,意思是“到处分布、处处存在”;也可表示“遍布于某地”。

Động từ, nghĩa là "phân bố khắp nơi, tồn tại ở khắp mọi nơi"; cũng có nghĩa là "trải khắp nơi nào đó".

Cách dùng

用于描述事物广泛存在或分布于各个地方。常用于陈述句,后面接具体的地点或范围,也可以说“遍布于”某地。

Dùng để mô tả sự vật tồn tại hoặc phân bố rộng rãi ở khắp các nơi. Thường dùng trong câu trần thuật, theo sau là địa điểm hoặc phạm vi cụ thể, cũng có thể nói "biàn bù yú" (遍布于) ở đâu.

Ví dụ

  • 1 他的脸上遍布着皱纹。 (Trên khuôn mặt ông ấy chi chít nếp nhăn.)
  • 2 这个国家遍布着美丽的湖泊。 (Đất nước này có những hồ nước đẹp rải khắp nơi.)
  • 3 网络上遍布着各种信息。 (Trên mạng tràn ngập đủ loại thông tin.)
  • 4 城市的街道上遍布着广告牌。 (Trên đường phố của thành phố rải khắp các bảng quảng cáo.)
  • 5 丝绸之路遍布亚洲和欧洲。 (Con đường tơ lụa trải khắp châu Á và châu Âu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản