Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遏制

遏制

è zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiềm chế
  • ngăn chặn

Định nghĩa

阻止、控制某种事物的发展或蔓延,使其不能继续扩大或发生。

Ngăn chặn, kiềm chế sự phát triển hoặc lây lan của một sự vật nào đó, khiến nó không thể tiếp tục mở rộng hoặc xảy ra.

Cách dùng

常用于正式场合,搭配抽象名词,如“趋势”“情绪”“疫情”等,表示强力控制或限制。后接宾语。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kết hợp với danh từ trừu tượng như “xu hướng”, “cảm xúc”, “dịch bệnh”, v.v., biểu thị sự kiểm soát hoặc hạn chế mạnh mẽ. Được theo sau bởi tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 政府采取了一系列措施来遏制房价上涨。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp để kìm hãm giá nhà tăng.)
  • 2 我们必须遏制这种错误思想的蔓延。 (Chúng ta phải ngăn chặn sự lan tràn của tư tưởng sai lầm này.)
  • 3 他努力遏制自己的怒火,没有当场发作。 (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình, không phát tác ngay tại chỗ.)
  • 4 新的疫苗有助于遏制疫情的扩散。 (Vắc-xin mới giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)
  • 5 国际社会应该共同行动,遏制恐怖主义的发展。 (Cộng đồng quốc tế nên hành động chung để ngăn chặn sự phát triển của chủ nghĩa khủng bố.)
  • 6 货币政策是遏制通货膨胀的重要手段。 (Chính sách tiền tệ là biện pháp quan trọng để kiềm chế lạm phát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản