Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dào

HSK 4

Nghĩa

  • con đường
  • câu (lượng từ cho câu hỏi)

Định nghĩa

“道”是一个多义词:①道路;②方法,道理;③学说,思想体系;④说;⑤量词(用于门、题、菜等)。在哲学中指宇宙的本原和规律。

“Đạo” là một từ đa nghĩa: ① đường đi; ② phương pháp, đạo lý; ③ học thuyết, hệ tư tưởng; ④ nói; ⑤ lượng từ (dùng cho cửa, bài, món ăn, v.v.). Trong triết học, chỉ nguồn gốc và quy luật của vũ trụ.

Cách dùng

”在口语和书面语中都很常用。作名词时,可以指具体路,也可以指抽象的方法或理;作动词时,常见于“说”等表达,也可单独使用于文言文或成语;作量词时,用于某些名词前,如“一门”、“一菜”、“一题”。此外,“”在家哲学中地位重要。

“Đạo” rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi là danh từ, có thể chỉ đường đi cụ thể, cũng có thể chỉ phương pháp hoặc đạo lý trừu tượng; khi là động từ, thường thấy trong các biểu đạt như “说” (nói), cũng có thể dùng độc lập trong văn ngôn hoặc thành ngữ; khi là lượng từ, dùng trước một số danh từ như “một cánh cửa”, “một món ăn”, “một bài toán”. Ngoài ra, “Đạo” có vị trí quan trọng trong triết học Đạo gia.

Ví dụ

  • 1 这条很窄。(Con đường này rất hẹp.)
  • 2 我们应该走自己的。(Chúng ta nên đi theo con đường của mình.)
  • 3 ,非常。(Đạo mà diễn tả được thì không phải là Đạo thường hằng.)
  • 4 题很难。(Bài toán này rất khó.)
  • 5 妈妈做了一好菜。(Mẹ đã làm một món ăn ngon.)
  • 6 常言,熟能生巧。(Người xưa nói: Luyện tập nhiều sẽ thành thạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản