Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 道具

道具

dào jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đạo cụ
  • vật phẩm (trong game)

Định nghĩa

指戏剧、电影等演出中所用的物品,如家具、武器、装饰等。

Chỉ những đồ vật dùng trong biểu diễn, phim ảnh, như đồ đạc, vũ khí, trang trí, v.v.

Cách dùng

用于表演、拍摄等场景,也可比喻为了达到某种目的而使用的人或物。

Dùng trong các bối cảnh biểu diễn, quay phim, cũng có thể ví von người hoặc vật dùng để đạt mục đích nào đó.

Ví dụ

  • 1 这个剧组的道具做得非常逼真。 (Đạo cụ của đoàn phim này được làm rất giống thật.)
  • 2 他把那把剑当作道具,其实那是真剑。 (Anh ta coi thanh kiếm đó là đạo cụ, thực ra đó là kiếm thật.)
  • 3 导演让工作人员检查道具是否齐全。 (Đạo diễn yêu cầu nhân viên kiểm tra xem đạo cụ đã đầy đủ chưa.)
  • 4 这些道具在演出结束后都要收好。 (Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, những đạo cụ này đều phải cất gọn.)
  • 5 他经常被当作政治斗争中的道具。 (Anh ta thường bị coi là đạo cụ trong cuộc đấu tranh chính trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản