道别
dào bié
Nghĩa
- từ biệt
- chia tay
Định nghĩa
道别指与人离别时打招呼或说再见,表示辞行。
道别指的是与人分开时打招呼或说再见,表示辞行。
Cách dùng
道别是动词,常用于口语和书面语,后面可以接宾语(如“道别某人”)或单独使用,常与“向”搭配,构成“向…道别”的结构。
道别是动词,常用于口语和书面语,后面可以接宾语(如“道别某人”)或单独使用,常与“向”搭配,构成“向…道别”的结构。
Ví dụ
- 1 他向我道别后就离开了。 (Anh ấy chào tạm biệt tôi rồi rời đi.)
- 2 离开前,她向家人一一一道别。 (Trước khi rời đi, cô ấy chào tạm biệt từng người trong gia đình.)
- 3 我们挥手道别,约定下次再见。 (Chúng tôi vẫy tay chào tạm biệt, hẹn gặp lại lần sau.)
- 4 在机场,他深情地道别了女友。 (Tại sân bay, anh ấy chào tạm biệt bạn gái một cách đầy tình cảm.)
- 5 道别时,他显得有些依依不舍。 (Lúc chào tạm biệt, anh ấy có vẻ lưu luyến không nỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản