Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 道德

道德

dào dé

HSK 6

Nghĩa

  • đạo đức

Định nghĩa

道德是社会意识形态之一,是人们共同生活及其行为的准则和规范。道德通过舆论、传统习惯和内心信念来维持。

Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội, là chuẩn mực và quy tắc trong đời sống chung và hành vi của con người. Đạo đức được duy trì thông qua dư luận, tập quán truyền thống và niềm tin nội tâm.

Cách dùng

道德常用作名词,指人们行为的准则和规范。也可以用作形容词,如"道德的行为"。在中文中,常与"伦理"、"品质"等词连用。

"道德" thường được dùng như danh từ, chỉ chuẩn mực và quy tắc hành vi của con người. Cũng có thể dùng như tính từ, như "行为道德" (hành vi đạo đức). Trong tiếng Trung, thường kết hợp với các từ như "伦理" (luân lý), "品质" (phẩm chất).

Ví dụ

  • 1 我们应该遵守社会道德。 (Chúng ta nên tuân thủ đạo đức xã hội.)
  • 2 他的行为很不道德。 (Hành vi của anh ta rất trái đạo đức.)
  • 3 道德教育对孩子的成长很重要。 (Giáo dục đạo đức rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.)
  • 4 一个人要有道德底线。 (Một người cần có giới hạn đạo đức.)
  • 5 法律和道德都是社会规范的一部分。 (Pháp luật và đạo đức đều là một phần của chuẩn mực xã hội.)
  • 6 这个故事说明了道德的力量。 (Câu chuyện này minh họa sức mạnh của đạo đức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản